Bảng báo giá ngày 25/06/2024

  • BH
  • Giá bán VNDVND

– BÀN CHỮ Z GAMING KÍNH CƯỜNG LỰC 60cm x 120cm – 2021-40

Kích thước (D*R*C): 120cm x 60cm x 75cm

Quy cách: Kính CƯỜNG LỰC dày 8 ly, khung sắt sơn đen

Bảo hành: 12 Tháng dành cho khung sắt – KHÔNG BẢO HÀNH MẶT KÍNH

Miễn phí vận chuyển tận nơi trong nội thành Đà Lạt

– BÀN CHỮ Z GAMING KÍNH CƯỜNG LỰC 60cm x 120cm – 2021-29

Kích thước (D*R*C): 120cm x 60cm x 75cm

Quy cách: Kính CƯỜNG LỰC dày 8 ly, khung sắt sơn đen

Bảo hành: 12 Tháng dành cho khung sắt – KHÔNG BẢO HÀNH MẶT KÍNH

Miễn phí vận chuyển tận nơi trong nội thành Đà Lạt

– BÀN CHỮ Z GAMING KÍNH CƯỜNG LỰC 60cm x 120cm – 2021-19

Kích thước (D*R*C): 120cm x 60cm x 75cm

Quy cách: Kính CƯỜNG LỰC dày 8 ly, khung sắt sơn đen

Bảo hành: 12 Tháng dành cho khung sắt – KHÔNG BẢO HÀNH MẶT KÍNH

Miễn phí vận chuyển tận nơi trong nội thành Đà Lạt

– BÀN CHỮ Z GAMING MẶT GỖ ĐEN NHÁM 60CM X 120CM X 75CM

Kích thước (D*R*C): 120cm x 60cm x 75cm

Quy cách: Mặt gỗ thông ép sơn PU dày 1.8cm, khung sắt sơn đen

Bảo hành: 12 Tháng dành cho khung sắt

Miễn phí vận chuyển tận nơi trong nội thành Đà Lạt

– 0. BÀN CHỮ Z GAMING KÍNH CƯỜNG LỰC 60cm x 120cm – 20.19

Kích thước (D*R*C): 120cm x 60cm x 75cm

Quy cách: Kính CƯỜNG LỰC dày 8 ly, khung sắt sơn đen

Bảo hành: 12 Tháng dành cho khung sắt – KHÔNG BẢO HÀNH MẶT KÍNH

Miễn phí vận chuyển tận nơi trong nội thành Đà Lạt

– 1. BÀN CHỮ Z GAMING 60CM X 100CM MẶT GỖ

Kích thước (D*R*C): 100cm x 60cm x 75cm

Quy cách: Mặt gỗ thông ép sơn PU dày 1.8cm, khung sắt sơn đen

Bảo hành: 12 Tháng dành cho khung sắt

Miễn phí vận chuyển tận nơi trong nội thành Đà Lạt

– 0. BÀN CHỮ Z GAMING 60CM X 120CM MẶT GỖ

Kích thước (D*R*C): 120cm x 60cm x 75cm

Quy cách: Mặt gỗ thông ép sơn PU dày 1.8cm, khung sắt sơn đen

Bảo hành: 12 Tháng dành cho khung sắt

Miễn phí vận chuyển tận nơi trong nội thành Đà Lạt

– SC Sound Blaster Audigy Fx 5.1

+ BlasterX Acoustic Engine Pro
+ X-Plus
+ Scout Mode
_ Kênh Stereo
_ Giả lập 7.1 (kết hợp tai nghe)
_ Line in: USB
_ Line out: jack 3.5mm

-Creative Sound BlasterX G1

+ BlasterX Acoustic Engine Pro
+ X-Plus
+ Scout Mode
_ Kênh Stereo
_ Giả lập 7.1 (kết hợp tai nghe)
_ Line in: USB
_ Line out: jack 3.5mm

– MIK LV07 Black – ATX

LƯU Ý GIÁ CASE CHƯA BAO GỒM FAN

Thương hiệu MIK
Tên sản phẩm MIK LV07 – Black
Loại case Mid Tower
Màu sắc Đen
Chất liệu Khung thép (SECC) + Lưới kim loại + 2 mặt kính cường lực cao cấp + led strip RGB
Đi kèm nguồn Không
Vị trí đặt nguồn Phía Dưới
Hỗ trợ Mainboard ATX, M-ATX, ITX
Cửa sổ hông
Khay lắp ổ 5.5″ 0
Khay lắp ổ 3.5″ 2
Khay lắp ổ 2.5″ 2
Khe mở rộng 7
Cổng kết nối mặt trước USB 2.0 x 2, USB 3.0 x 1, Mic x 1, Audio x 1.
Hệ thống làm mát ( Quạt ) Trước: 3 x 120 ( Chưa kèm theo )
Trên: 3 x 120 ( Chưa kèm theo )
Dưới: 3 x 120 ( Chưa kèm theo )
Sau: 1 x 120 ( Chưa kèm theo )
Chiều dài tối đa GPU 400mm
Chiều cao tối đa tản nhiệt CPU 165mm
Kích cỡ  L: 440 x W:280  x H: 427mm

– MIK LV12 Mini Elite – Black

  • Thương hiệu: MIIK
  • Model: LV12 Mini Elite
  • Mặt trước: Kính cường lực với dải LED
  • Khung: Thép dày 0,8mm
  • Hỗ trợ mainboard: ITX, mATX
  • Hỗ trợ ổ cứng: 1 x 3.5″ HDD, 2 x 2.5″ SSD
  • Hỗ trợ VGA 320mm, tản nhiệt CPU 140mm

– MIK LV12 Mini Elite – PINK

  • Thương hiệu: MIIK
  • Model: LV12 Mini Elite
  • Mặt trước: Kính cường lực với dải LED
  • Khung: Thép dày 0,8mm
  • Hỗ trợ mainboard: ITX, mATX
  • Hỗ trợ ổ cứng: 1 x 3.5″ HDD, 2 x 2.5″ SSD
  • Hỗ trợ VGA 320mm, tản nhiệt CPU 140mm

MIK TN10 (3 FAN GALAXY RGB)

+Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, mATX
+Kích thước : L 372 x W 210 x H 480mm
+Cổng kết nối: 2*USB2.0 + 1*USB 3.0 + HD Audio
+Hỗ trợ ổ đĩa: 2 x 3.5” | 3 x 2.5”
+Khe mở rộng : 7x PCI Expansion Slots
+Hỗ trợ VGA: 320mm | CPU Cooler: 165mm
+Bao gồm 3 fan Galaxy RGB mặt trước có thể điều chỉnh màu bằng nút trên case
+Nắp hông: nắp hông trái và mặt trước làm bằng kính cường lực, nắp hông phải bằng kim loại sơn tĩnh điện
+Thiết kế: hiện đại, nhiều khoảng trống để đi dây (22mm), đạt tính thẩm mỹ cao, hỗ trợ Rad Watercooling 240 – 280 , khoang lắp nguồn riêng biệt có show nguồn.

MAG SHIELD 110R

Dòng sản phẩm MAG SHIELD 110 Series được sản xuất để trở thành người bạn đáng tin cậy của bạn trong trận chiến. Được chế tạo cứng cáp và thiết kế đáng tin cậy, dòng sản phẩm MAG SHIELD 110 Series sẽ không chùn bước khi bạn cần đến nó nhất.

– Segotep Artist 2F White RGB

  • Sẵn 2 FAN LED 12cm RGB 12V có thể sync Main.
  • Hỗ trợ Mainboard: mATX, ITX
  • Kích thước: Dài 350 Rộng 200 Cao 382mm
  • Cổng kết nối: USB3.0*1+USB 2.0 *2+HD Audio

– Thermaltake View 21 Tempered Glass Edition

Kích thước 471 x 224 x 492 mm
(18.5 x 8.8 x 19.4 inch)
Trọng lượng 8.2 kg / 18.07 lb
Chất liệu Thép SPCC, Kính cường lực 4mm x2
Màu Ngoại thất: Đen

Nội thất: Đen

Khay ổ đĩa 2 x 2.5’’

2 x 3.5’’ or 2 x 2.5’’

Khe cắm mở rộng 7
Chuẩn Mainboard 6.7” x 6.7” (Mini ITX)

9.6” x 9.6” (Micro ATX)

12” x 9.6” (ATX)

Cổng giao tiếp bên ngoài USB 3.0 x 2

HD Audio x 1

Quạt gắn sẵn Mặt trước: Chưa bao gồm

Phía sau: 1 Quạt 12cm không led

Quạt hỗ trợ Trước: 3 x 120mm , 2 x 140mm
Trên nóc: 1 x 120mm , 1 x 140mm
Phía sau: 1 x 120mm
Dưới cùng: 1 x 120mm
Tản nước tương thích Trước mặt: 1 x 360mm, 1 x 280mm
Phía sau: 1 x 120mm
Tương thích Giới hạn chiều cao bộ làm mát CPU: 160mm
Giới hạn chiều dài VGA: 410mm
Giới hạn chiều dài PSU: 220mm
Phụ kiện đi kèm Ốc vít, vỏ thùng
Vị trí nguồn Đáy, ATX PS2

– VSP KA27 (White) – ATX (4 Ran RGB)

  • Model: KA27
  • Color: Black
  • Chassis Gaming
  • Weight: 6.1/7.1kg
  • HDD/SSD tray: 3.5″ HDD x2; 2.5″ SDD x2″
  • I/O Peripherals: USB 3.0 x1; USB 2.0 x2; HD audio
  • Fan support: 4 x 120mm Led (case đã bao gồm fans)
  • VGA L: 330mm
  • CPU cooler H: 175mm
  • Case size: L367xW216xH465mm

– VSP KA27 (Black) – ATX (4 Ran RGB)

  • Model: KA27
  • Color: Black
  • Chassis Gaming
  • Weight: 6.1/7.1kg
  • HDD/SSD tray: 3.5″ HDD x2; 2.5″ SDD x2″
  • I/O Peripherals: USB 3.0 x1; USB 2.0 x2; HD audio
  • Fan support: 4 x 120mm Led (case đã bao gồm fans)
  • VGA L: 330mm
  • CPU cooler H: 175mm
  • Case size: L367xW216xH465mm

– VSP Gaming OMG-II Led RGB (ATX)

  • Model: OMG-II ATX
  • Màu: Black
  • Chassis: ATX Chassis structure
  • Vật liệu: 0.5mm Thickness
  • PSU Foam Factor: ATX
  • Khay HDD/SSD: HDD 3.5″ x2; SSD 2.5″x2
  • Khe mở rộng: 7 Slot
  • Thiết bị kết nối ngoại vi I/O:USB3.0 x1, USB2.0 x2, 3.5mm Audio/Mic
  • Cooling/quạt tản nhiệt: Front: 3x 120mm/ Top: 2x 120mm/ Back: 1x120mm
  • Water cooler: Front/Top : 1x 240mm
  • Max CPU Cooler Heigh: 160mm
  • Max VGA card Leigth: 320mm
  • Mainboard support: ATX/M-ATX/I-ATX
  • Kích thước Case: L385 x 192 x 410m mm

– Xigmatek AQUA M Arctic (M-ATX)

AQUA M ARTIC
EN40108
Vật liệu: Steel
Kích thước: 348 x 280 x 378 mm
Hỗ trợ: 2.5 “” x 2 / 3.5″” x 1
Khe mở rộng: 4 slots
Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
Hỗ trợ VGA 330mm
2 MẶT KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI – PHẢI)
FAN HỆ THỐNG – Trước: 120mm x 2 (tuỳ chọn)
Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)

– XIGMATEK ELITE 1 3F (EN0839) – GAMING ATX, KÈM 03 FAN XIGMATEK X22F

“ELITE 1 3F
EN0839”
“Vật liệu: Steel
Kích thước: 366 x 216 x 463 mm
Hỗ trợ: 2.5 “” x 2 / 3.5″” x 2
Khe mở rộng: 7 slots
Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU 170mm
Hỗ trợ VGA 320mm2 MẶT KÍNH CƯỜNG LỰC (TRƯỚC & HÔNG TRÁI)”
“FAN HỆ THỐNG – Trước: 120mm x 3 (lắp sẵn)
Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)”

– Xigmatek FADIL 1F (Black/ 1 Fan RGB) M-ATX

Kích thước: 345 x 200 x 390 mm
Hỗ trợ: 2.5 “” x 1 / 3.5″” x 1
Khe mở rộng: 4 slots
Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
Hỗ trợ VGA 290mm
MẶT HÔNG TRÁI KÍNH CƯỜNG LỰC (NAM CHÂM)
FAN HỆ THỐNG – Trước: 120mm x 1 (lắp sẵn)
Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)

– Xigmatek DUKE 3F (ATX)

Vật liệu: Steel
Kích thước: 365 x 200 x 456 mm
Hỗ trợ: 2.5 “” x 1 / 3.5″” x 1
Khe mở rộng: 7 slots
Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
Hỗ trợ VGA 320mm
KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI & MẶT TRƯỚC)
FAN HỆ THỐNG – Trước: 120mm x 3 (lắp sẵn)
Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)

– Xigmatek Infinity 1F RGB Arctic (ATX)

INFINITY 1F EN48953
Vật liệu: Steel
Kích thước: 380 x 190 x 447 mm
Hỗ trợ: 2.5 “” x 1 / 3.5″” x 1
Khe mở rộng: 7 slots
Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
Hỗ trợ VGA 310mm
KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI)
FAN HỆ THỐNG – Trước: 120mm x 3 (lắp sẵn 1 RGB)
Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)

– Xigmatek Infinity 1F RGB Black (ATX)

INFINITY 1F EN48953
Vật liệu: Steel
Kích thước: 380 x 190 x 447 mm
Hỗ trợ: 2.5 “” x 1 / 3.5″” x 1
Khe mở rộng: 7 slots
Hỗ trợ Mainboard: ATX, Micro-ATX, ITX
Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
Hỗ trợ VGA 310mm
KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI)
FAN HỆ THỐNG – Trước: 120mm x 3 (lắp sẵn 1 RGB)
Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)

– Xigmatek Mercury (No Fan)

Vật liệu: SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt
Kích thước: 442 x 210 x 455 mm
Hỗ trợ: 2.5 “” x 3 / 3.5″” x 3
Khe mở rộng: 7 slots
Hỗ trợ Mainboard: E-ATX, ATX, Micro-ATX, ITX
Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x2 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
Hỗ trợ VGA 380mm

KÍNH CƯỜNG LỰC (HÔNG TRÁI)
MẶT TRƯỚC LƯỚI LỌC BỤI TỪ TÍNH”

FAN HỆ THỐNG – Trước: 120mm x 3 (tuỳ chọn)
Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
Nóc: 120/ 140mm fan x 2 (tùy chọn)

– XIGMATEK GEMINI II 3FB (KÈM 03 FAN RGB)

Vật liệu: Steel
Kích thước: 367 x 210 x 420 mm
Hỗ trợ: 2.5 “” x 2 / 3.5″” x 2
Khe mở rộng: 4 slots
Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x1 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
Hỗ trợ VGA 320mm

MẶT HÔNG KÍNH CƯỜNG LỰC
DẢI LED RGB MẶT TRƯỚC”
FAN HỆ THỐNG – Trước: 120mm x 3 (lắp sẵn)
Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)

– Xigmatek LUX M 3FR (KÈM 03 FAN XIGMATEK X20RF)

Vật liệu: Steel
Kích thước: 367 x 210 x 420 mm
Hỗ trợ: 2.5 “” x 2 / 3.5″” x 2
Khe mở rộng: 4 slots
Hỗ trợ Mainboard: Micro-ATX, ITX
Cổng kết nối: USB3.0 x 1 – USB2.0 x1 – Audio in/out x 1 (HD Audio)
Hỗ trợ tản nhiệt CPU 160mm
Hỗ trợ VGA 320mm

MẶT HÔNG KÍNH CƯỜNG LỰC
FAN HỆ THỐNG – Trước: 120mm x 3 (lắp sẵn)
Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn)
Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn)

CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 8/16
  • Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.0GHz
  • Đồ họa tích hợp: AMD Radeon Graphics
  • Cache: 104MB
  • Điện năng tiêu thụ: 120W

CPU AMD Ryzen 9 7900X3D (4.4GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 140MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 12/24
  • Tốc độ cơ bản: 4.4GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.6GHz
  • Cache: 140MB
  • Điện năng tiêu thụ: 120W

CPU AMD Ryzen 9 7950X3D (4.2GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 144MB Cache, 120W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 16/32
  • Tốc độ cơ bản: 4.4GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.6GHz
  • Cache: 140MB
  • Điện năng tiêu thụ: 120W

CPU AMD Ryzen 9 7950X (4.5GHz boost 5.7GHz, 16 nhân 32 luồng, 80MB Cache, 170W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 16/32
  • Tốc độ cơ bản: 4.5 GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.7 GHz
  • Cache: 80MB
  • Điện năng tiêu thụ: 170W

CPU AMD Ryzen 9 7900X (4.7GHz boost 5.6GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 170W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 12/24
  • Tốc độ cơ bản: 4.7 GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.6 GHz
  • Cache: 76MB
  • Điện năng tiêu thụ: 170W

CPU AMD Ryzen 9 7900 (3.7GHz boost 5.4GHz, 12 nhân 24 luồng, 76MB Cache, 65W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 12/24
  • Tốc độ cơ bản: 3.7GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.4GHz
  • Cache: 76MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

CPU AMD Ryzen 7 7700X (4.5GHz boost 5.4GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 105W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 8/16
  • Tốc độ cơ bản: 4.5 GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.4 GHz
  • Cache: 40MB
  • Điện năng tiêu thụ: 105W

CPU AMD Ryzen 7 7700 (3.8GHz boost 5.3GHz, 8 nhân 16 luồng, 40MB Cache, 65W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 6/12
  • Tốc độ cơ bản: 4.7 GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.3 GHz
  • Cache: 38MB
  • Điện năng tiêu thụ: 105W

CPU AMD Ryzen 5 7600X (4.7GHz boost 5.3GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 105W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 6/12
  • Tốc độ cơ bản: 4.7 GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.3 GHz
  • Cache: 38MB
  • Điện năng tiêu thụ: 105W

CPU AMD Ryzen 5 7600 (3.8GHz boost 5.1GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, Socket AM5)

  • Thương hiệu: AMD
  • Socket: AMD AM5
  • Số nhân/luồng: 6/12
  • Tốc độ cơ bản: 3.8 GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.1 GHz
  • Cache: 38MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i9 13900K (3.0GHz boost 5.8GHz, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 24/32
  • Xung nhịp cơ bản: 3.0 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.8 GHz
  • Đồ họa: UHD Intel 770
  • Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 125W

– CPU Intel Core i9 13900F (2.0GHz boost 5.6GHz, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 24/32
  • Xung nhịp cơ bản: 2.0 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.6 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i9 13900 (2.0GHz boost 5.6GHz, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 24/32
  • Đồ họa UHD Intel 770
  • Xung nhịp cơ bản: 2.0 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.6 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 65W – Turbo 219W

– CPU Intel Core i7 13700 (2.1GHz boost 5.2GHz, 16 nhân 24 luồng, 30MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 16/24
  • Đồ họa UHD Intel 770
  • Xung nhịp cơ bản: 2.1 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 30MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 65W – Turbo 219W

– CPU Intel Core i7 13700F (2.1GHz boost 5.2GHz, 16 nhân 24 luồng, 30MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 16/24
  • Xung nhịp cơ bản: 2.1 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.2 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 30MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 65W – Turbo 219W

– CPU Intel Core i5 13600 (2.7GHz boost 5.0GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 14/20
  • Đồ họa UHD Intel 770
  • Xung nhịp cơ bản: 2.7 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 24MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 65W – Turbo 154W

– CPU Intel Core i5 13500 (2.5GHz boost 4.8GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 14/20
  • Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.8 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 24MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 65W – Turbo 154W

– CPU Intel Core i5 13400 (2.5GHz boost 4.6GHz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 10/16
  • Đồ họa UHD Intel 730
  • Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.6 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 20MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 65W – Turbo 148W

– CPU Intel Core i5 13400F (2.5GHz boost 4.6GHz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 10/16
  • Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.6 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 20MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 65W – Turbo 154W

– CPU Intel Core i3 13100F (3.4GHz boost 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 4/8
  • Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 60W – Turbo 89W

– CPU Intel Core i3 13100 (3.4GHz boost 4.5GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 60W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 4/8
  • Card tích hợp: UHD 730
  • Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.5 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 60W – Turbo 89W

– CPU Intel Core i5 13600KF (3.5GHz boost 5.1GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700 Raptor Lake
  • Số nhân/luồng: 14/20
  • Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.1GHz
  • Cache: 24MB
  • Điện năng tiêu thụ: 125W, Turbo 181W

– CPU Intel Core i5 13600K (3.5GHz boost 5.1GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700 Raptor Lake
  • Số nhân/luồng: 14/20
  • Tốc độ cơ bản: 3.5GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.1GHz
  • Cache: 44MB (24MB + Cache L2 20MB)
  • Điện năng tiêu thụ: 125W, Turbo 181W

– CPU Intel Core i7 13700KF (3.4GHz boost 5.4GHz, 16 nhân 24 luồng, 30MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700 Raptor Lake
  • Số nhân/luồng: 16/24
  • Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
  • Tốc độ tối đa: 5.4GHz
  • Cache: 30MB
  • Điện năng tiêu thụ: 125W, Turbo 253 W

– CPU Intel Core i7 13700K (2,5GHz boost 5.4GHz, 16 nhân 24 luồng, 30MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 16/24
  • Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.4 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 30MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 125W

– CPU Intel Core i9 13900KF (3.0GHz boost 5.8GHz, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 24/32
  • Xung nhịp cơ bản: 3.0 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.8 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 125W

– CPU Intel Core i9 14900KF (Boost 6.0GHz, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 24/32
  • Xung nhịp cơ bản: 3.2 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 6.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm 36 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 125W

– CPU Intel Core i9 14900F (Boost 5.8GHz, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 24/32
  • Xung nhịp cơ bản: 2.0 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.8 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 36 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i9 14900K (3.2 GHz boost 6.0GHz, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Intel Core i9 14900K
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 24/32
  • Đồ họa Intel® UHD Graphics 770 @ 1.65GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 3.2 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 6.0 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 36 MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 125W

– CPU Intel Core i9 14900 (Boost 5.8GHz, 24 nhân 32 luồng, 36MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Model: Intel Core i9 14900
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 24/32
  • Đồ họa Intel® UHD Graphics 770 @ 1.65GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 2.0 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.8 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 36 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i7 14700KF (Boost 5.6GHz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 20/28
  • Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.6 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 33 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 125W

– CPU Intel Core i7 14700K (Boost 5.6GHz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 20/28
  • Đồ họa Intel® UHD Graphics 770 @ 1.6GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 3.4 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.6 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 33 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 125W

– CPU Intel Core i7 14700F (Boost 5.4GHz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 20/28
  • Xung nhịp cơ bản: 2.1 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.4 GHz
  • Bộ nhớ Đệm 33 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i7 14700 (Boost 5.4GHz, 20 nhân 28 luồng, 33MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 20/28
  • Đồ họa Intel® UHD Graphics 770 @ 1.6GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 2.1 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.4 GHz
  • Bộ nhớ Đệm: 33 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i5 14600KF (Boost 5.3GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 14/20
  • Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.3 GHz
  • Bộ nhớ Đệm: 24 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 125W

– CPU Intel Core i5 14600K (Boost 5.3GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 125W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 14/20
  • Đồ họa Intel® UHD Graphics 770 @ 1.55GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 3.5GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.3 GHz
  • Bộ nhớ Đệm: 24 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 125W

– CPU Intel Core i5 14600 (Boost 5.2GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 10/16
  • Đồ họa Intel® UHD Graphics 770 @ 1.55GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
  • Bộ nhớ Đệm: 24 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i5 14500 (Boost 5.0GHz, 14 nhân 20 luồng, 24MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 14/20
  • Đồ họa Intel® UHD Graphics 770 @ 1.55GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 2.6 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 5.0 GHz
  • Bộ nhớ Đệm: 24 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i5 14400F (Boost 4.7GHz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 10/16
  • Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
  • Bộ nhớ Đệm 20 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i5 14400 (Boost 4.7GHz, 10 nhân 16 luồng, 20MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 10/16
  • Đồ họa Intel UHD Graphics 730 @ 1.55GHz
  • Xung nhịp cơ bản: 2.5 GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 20 MB
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i3 14100 (Boost 4.7 GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 4/8
  • Đồ họa Intel® UHD Graphics 730 @ 1.5GHz
  • Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
  • Xung nhịp cơ bản: TBC GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– CPU Intel Core i3 14100F (Boost 4.7GHz, 4 nhân 8 luồng, 12MB Cache, 65W) – SK LGA 1700

  • Thương hiệu: Intel
  • Socket: LGA 1700
  • Số nhân/luồng: 4/8
  • Xung nhịp cơ bản: TBC GHz
  • Xung nhịp tối đa: 4.7 GHz
  • Bộ nhớ đệm: 12MB Cache
  • Điện năng tiêu thụ: 65W

– Cáp sạc nhanh USB 3.0 to USB Type C Ugreen 40600 Black Hỗ trợ Quick Charge 3.0 (150cm)

– Nguồn điện đầu ra : 5V / 3A, 9V / 2A, 12V / 1.5

– Công nghệ sạc nhanh của Samsung 3.0 và sạc nhanh AFC.

– Màu sắc : Đen

– Cắm là chạy không cần cài đặt.

– Cấu tạo lõi bằng đồng, chống ăn mòn, có lớp bọc lưới vải bên ngoài, cung cấp dẫn tối đa và giảm thiểu việc mất dữ liệu.

– Cáp sạc nhanh USB 3.0 to USB Type C Ugreen 60127 Black (Cáp dù bện) Hỗ trợ Quick Charge 3.0 (150cm)

– Nguồn điện đầu ra : 5V / 3A, 9V / 2A, 12V / 1.5

– Công nghệ sạc nhanh của Samsung 3.0 và sạc nhanh AFC.

– Màu sắc : Đen – bọc lưới

– Cắm là chạy không cần cài đặt.

– Cấu tạo lõi bằng đồng, chống ăn mòn, có lớp bọc lưới vải bên ngoài, cung cấp dẫn tối đa và giảm thiểu việc mất dữ liệu.

Cáp sạc nhanh USB 3.0 to USB Type C Ugreen 40888 White Hỗ trợ Quick Charge 3.0 (100cm)

  • Cáp sạc nhanh USB-C Ugreen 40888 được tạo thành từ vật liều TPE chất lượng cao, bền, linh hoạt và có độ co dãn tốt, không bị rối.
  • Dây dẫn bằng đồng mạ thiết chống ăn mòn, lá nhôm và lớp vỏ bảo vệ ba chiều bao bọc chống nhiễu mang đến khả nẵng dẫn truyền dữ liệu ổn định, chống nhiễu tốt.
  1. Thương hiệu: Ugreen
  2. Model: 40888
  3. Tính năng: Cáp sạc nhanh USB-C Super Charger
  4. Chiều dài cáp: 1M
  5. Tính chất lõi: Đồng mạ kẽm chống ăn mòn.
  6. Tính chất dây: Bọc thiết, vỏ nhựa TPE
  7. Màu sắc: trắng
  8. Công suất: 4.5V/5A

– Cáp sạc nhanh USB 3.0 to USB Type C Ugreen US184-20882 Black Hỗ trợ Quick Charge 3.0 (100cm)

– Hãng sản xuất: Ugreen

– Tốc độ truyền tải dữ liệu 3.0 USB lên đến 5 Gbps

– Cáp sạc Type C to USB giúp hiệu suất truyền tải được cải thiện rất nhiều. Hỗ trợ thiết bị nhỏ giao diện USB để kết nối mới kiểu MacBook giao diện c của Apple để truyền dữ liệu và sạc.

– Cáp sạc Type C to USB, hỗ trợ sạc nhanh Quick Charge 3.0, hỗ trợ dòng điện lên tới 2.4A. Sạc thiết bị nhanh đầy pin, rút ngắn thời gian sạc, chống chai pin.

Sử dụng đồng bộ dữ liệu máy tính và điện thoại, máy tính bảng Type C. Bạn có thể lấy ảnh từ thiết bị, copy sao chép nhạc, giao tiếp dữ liệu giữa các thiết bị…

– Cáp sạc USB 2.0 to Micro USB Vention COLBF (100cm)

VENTION
USB – USB
USB 2.0
nickel plated
1m
shielded
Cu,  tinned
480Mbps
PVC
Al foil

  • USB A plug
  • USB B micro plug

  • Gross weight: 38.54 g
  • Manufacturer part number: COLBF

– Cáp sạc nhanh Type-C to Type-C 60W Baseus CATKLF-G09 (100cm)

Hãng sản xuất: BASEUS

Model: CATKLF-G09
Loại: Type-C to Type-C
Công suất: 20V-3A (60W)

Tốc độ truyền tải: 480Mbps

Chiều dài: 100cm

– Dây DisplayPort to HDMI 1.8m FHD@60Hz UHD

Hỗ trợ âm thanh vòm cao cấp Dolby TrueHD và DTS-HD Master Audio ™, kết hợp công nghệ HDCP compliant.

Hỗ trợ độ phân giải FHD 60Hz, trình chiếu 3D Full Effect chất lượng cao.

Tương thích với hầu hết các hệ điều hành Mac OS/Windows/Linux, cắm là nhận, không cần cài đặt Driver.

Jack cắm được mạ vàng 24K cao cấp, cho chất lượng kết nối tín hiệu vượt trội.

Lõi là những sợi đồng nguyên chất, được bện lớp chống nhiễu cao cấp giúp giảm suy hao tín hiệu và chống nhiễu tối đa.

Vỏ cáp làm bằng nhựa PVC thân thiện môi trường, bên trong được gia cố lớp cường lực bằng hợp kim nhôm siêu bền, chịu lực tốt, giúp sợi cáp vô cùng dẻo dai và bền chắc.
Lưu ý: Chỉ xuất 1 chiều từ DP to HDMI – không xuất ngược từ HDMI sang DP được

– Dây DisplayPort to HDMI 1.8m 4K@30Hz UHD

Hỗ trợ âm thanh vòm cao cấp Dolby TrueHD và DTS-HD Master Audio ™, kết hợp công nghệ HDCP compliant.

Hỗ trợ độ phân giải UltraHD 4k@2k, trình chiếu 3D Full Effect chất lượng cao.

Tương thích với hầu hết các hệ điều hành Mac OS/Windows/Linux, cắm là nhận, không cần cài đặt Driver.

Jack cắm được mạ vàng 24K cao cấp, cho chất lượng kết nối tín hiệu vượt trội.

Lõi là những sợi đồng nguyên chất, được bện lớp chống nhiễu cao cấp giúp giảm suy hao tín hiệu và chống nhiễu tối đa.

Vỏ cáp làm bằng nhựa PVC thân thiện môi trường, bên trong được gia cố lớp cường lực bằng hợp kim nhôm siêu bền, chịu lực tốt, giúp sợi cáp vô cùng dẻo dai và bền chắc.
Lưu ý: Chỉ xuất 1 chiều từ DP to HDMI – không xuất ngược từ HDMI sang DP được

– Đầu chuyển Mini DisplayPort to HDMI Unitek Y-6325WH (Full HD)

Thiết bị chuyển đổi cổng MiniDisplayport ra cổng HDMI (Y – 6325WH)

Thiết bị không cần hỗ trợ đĩa Driver chỉ cắm là nhận thiết bị, hỗ trợ Plug and Play

Chất liệu chân được mạ vàng đảm bảo tín hiệu tốt nhất không bị suy hao

Cáp Mini Display to HDMI với độ phân giải lên đến 1920×1200.

Độ phân giải HDTV lên đến 1080p.

Tương thích với Intel Thunderbolt.

Ứng dụng: dùng cho máy tính mac, máy tính dell, HP, Lenovo có cổng Mini DP muốn kết nối sang cổng HDMI dùng hiển thị hình ảnh lên màn hình TV hoặc máy chiếu

Dây DVI to HDMI 3.0m FHD 60Hz (HDMI to DVI)

-Spec : FHD 1080P@60Hz , 3D Support

-Tương thích với tất cả các định dạng HDTV. Hỗ trợ độ phân giải lên đến 1080p

-Dây DVI To HDMI ID Tech IHD101 thiết kế 3 lớp che chắn, vỏ nhựa cao cấp để bảo vệ tối đa và chống lại sự can thiệp điện từ (EMI) và nhiễu tần số radio (RFI).

-Hỗ trợ chuyển giao các video độ nét cao không nén;

-DVI không hỗ trợ âm thanh đầu ra, do đó âm thanh sẽ cần phải được truyền thông qua một dây âm thanh riêng biệt

-Oxy Freen đồng, OD: 28AWG;

Dây DVI to HDMI 1.5m FHD 60Hz (HDMI to DVI)

-Spec : FHD 1080P@60Hz , 3D Support

-Tương thích với tất cả các định dạng HDTV. Hỗ trợ độ phân giải lên đến 1080p

-Dây DVI To HDMI ID Tech IHD101 thiết kế 3 lớp che chắn, vỏ nhựa cao cấp để bảo vệ tối đa và chống lại sự can thiệp điện từ (EMI) và nhiễu tần số radio (RFI).

-Hỗ trợ chuyển giao các video độ nét cao không nén;

-DVI không hỗ trợ âm thanh đầu ra, do đó âm thanh sẽ cần phải được truyền thông qua một dây âm thanh riêng biệt

-Oxy Freen đồng, OD: 28AWG;

– Đầu chuyển DVI-D to HDMI Ugreen

Đầu chuyển đổi cao cấp của hãng Ugreen với 1 đầu DVI dương 24+1 và 1 đầu HDMI âm

– Hoàn toàn tương thích với tất cả các định dạng HDTV. Hỗ trợ độ phân giải lên đến 1080p
– Thiết kế chắc chắn, đầu mạ vàng chống ăn mòn mà trong khi cung cấp chuyển giao tín hiệu tối ưu
– Đầu chuyển đổi DVI to HDMI Ugreen 20124 hỗ trợ chuyển giao không nén video độ nét cao
– Lưu ý đầu chuyển DVI ko hỗ trợ âm thanh.

 

 

Dây DVI to HDMI 3.0m FHD 60Hz (HDMI to DVI)

-Spec : FHD 1080P@60Hz , 3D Support

-Tương thích với tất cả các định dạng HDTV. Hỗ trợ độ phân giải lên đến 1080p

-Dây DVI To HDMI ID Tech IHD101 thiết kế 3 lớp che chắn, vỏ nhựa cao cấp để bảo vệ tối đa và chống lại sự can thiệp điện từ (EMI) và nhiễu tần số radio (RFI).

-Hỗ trợ chuyển giao các video độ nét cao không nén;

-DVI không hỗ trợ âm thanh đầu ra, do đó âm thanh sẽ cần phải được truyền thông qua một dây âm thanh riêng biệt

-Oxy Freen đồng, OD: 28AWG;

Dây DVI to HDMI 1.5m FHD 60Hz (HDMI to DVI)

-Spec : FHD 1080P@60Hz , 3D Support

-Tương thích với tất cả các định dạng HDTV. Hỗ trợ độ phân giải lên đến 1080p

-Dây DVI To HDMI ID Tech IHD101 thiết kế 3 lớp che chắn, vỏ nhựa cao cấp để bảo vệ tối đa và chống lại sự can thiệp điện từ (EMI) và nhiễu tần số radio (RFI).

-Hỗ trợ chuyển giao các video độ nét cao không nén;

-DVI không hỗ trợ âm thanh đầu ra, do đó âm thanh sẽ cần phải được truyền thông qua một dây âm thanh riêng biệt

-Oxy Freen đồng, OD: 28AWG;

Cáp HDMI 2.0 Vention 4K @60Hz 200cm Vention (AABIH)

Chuẩn: HDMI 2.0
Vật liệu dây: Sợi dệt
Cách điện: PVC
Chiều dài: 2 mét

Chất liệu dây dẫn: Đồng
Độ phân giải tối đa: 4K @60Hz

 

Cáp HDMI 2.0 Vention 4K @60Hz 300cm Vention (AABII)

Chuẩn: HDMI 2.0
Vật liệu dây: Sợi dệt
Cách điện: PVC
Chiều dài: 3 mét

Chất liệu dây dẫn: Đồng
Độ phân giải tối đa: 4K @60Hz

 

– Cáp HDMI 2.0 Vention 4K @60Hz 150cm Vention (AAIBG)

HDMI: 2.0
Chất liệu lõi: Đồng
Cách điện: PVC
Chiều dài: 1.5 mét
Độ phân giải tối đa: 4K @60Hz

– Cáp HDMI 2.0 Vention 4K @60Hz 100cm Vention (AAIBF)

HDMI: 2.0
Chất liệu lõi: Đồng
Cách điện: PVC
Chiều dài: 1 mét
Độ phân giải tối đa: 4K @60Hz

Dây HDMI 1.5m Unitek Y-C137m (4K)

Cáp HDMI Unitek 1.5M chuẩn HDMI 1.4, đạt độ phân giải FULL HD 1080, Dây đạt tốc độ cao 10.2Gbps, độ phân giải 4096×2160 cao nhất hiện nay.

– Cáp  có chiều dài 1.5 mét

– Cáp chuẩn HDMI 1.4

– Cáp đạt độ phân giải FULL HD 4096 x 2160, hình ảnh siêu nét

– Cáp đạt tốc độ cao 10.2Gbps

– Cáp chống nhiễu cực tốt, dây mềm dẻo dễ lắp đặt

– Cáp màu đen bọc cao su

Các tính năng nổi bật của chuẩn HDMI 1.4

1. Tính năng truyền dẫn mạng Ethernet

2. Tính năng Audio Return Chanel. Cái này hay lắm nha, âm thanh chạy qua chạy lại 2 chiều trên 1 sơi cáp HDMI : từ TV đến Receiver và ngược lại. Vây là chỉ với 1 sợi cáp HDMI, vừa dùng để dẫn hình ảnh của phim HD từ cổng HDMI Out của Reiciver lên TV, nhưng lúc coi truyền hình cáp HD trên VTC hay K+, nó lại dẫn ngược âm thanh từ TV chạy xuống Reiceiver ra dàn loa Surround 7.1 hoành tráng luôn (mặc dù đang cắm vào ổng HDMI IN của TV)

3. Hỗ trợ độ phân giải khủng trong tương lai là 4K x 2K : 4096 × 2160

Dây HDMI 4k-10m Unitek Y-C142M

– Cáp HDMI chuẩn 1.4
– Hỗ trợ độ phân giải 4K và hiển thị 3D
– Tốc độ truyền tải cao 10.2Gbps
– Chất liệu đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt

Dây HDMI UNITEK 5m Y-C140 (Dây dẹp & Dây tròn)

– Cáp HDMI chuẩn 1.4
– Hỗ trợ độ phân giải 4K và hiển thị 3D
– Tốc độ truyền tải cao 10.2Gbps
– Hai đầu cáp M vàng 24k chống ăn mòn bởi Oxy hóa
– Chất liệu đồng nguyên chất, chống nhiễu cực tốt

Bộ chuyển HDMI to VGA Unitek 1920*1200 @60Hz (V128ABK)

Unitek HDMI to VGA Converter Support HDMI1.4b and VGA 1080P UXGA resolution

Convert the signal from HDMI interface to VGA interface.

With audio output.

Compatible with most of the monitors and displays.

Support HDMI1.4b specification.

Support VGA 1080P UXGA resolution.

With an optional power port, connect to external power supply to enhance the signal and the performance.

Plug and play, no need to install driver.

– BỘ CHUYỂN ĐỔI 2 CHIỀU HDMI 2 CỔNG (4K) VENTION (AFUH0)

Tên sản phẩm Bộ chuyển đổi 2 chiều HDMI 2 cổng (4k) Vention
Hãng sản xuất Vention
Model AFUH0
Hỗ trợ độ phân giải 4k@60Hz
Cổng vào 1*HDMI
Cổng ra 2*HDMI
Chất liệu Aluminum Alloy+ABS

– Cáp HDMI Vention Gold (Dây tròn) 0.75m – 4K@60Hz (AACBE)

BRAND Vention
MFG CODE AACBE
TYPE Cable
CONNECTOR 1 HDMI
Male
CONNECTOR 2 HDMI
Male
LENGTH 0.75 m
COLOR Black
SHIELDING Shielded
GOLD CONNECTORS YES
MAX RESOLUTION 4K 2160p @ 60FPS (3840×2160)
BANDWIDTH 18 Gb/s
OTHERS v2.0
WARRANTY 24 months
BARCODE EAN-13 6922794732636

Đầu Chuyển HDMI sang DVI, hai chiều , DVI-D Dual Link 24+1

Đầu chuyển đổi từ cổng HDMI (Female) sang cổng DVI 24+1 (Male).

Hỗ trợ 3D và Full HD 1080P.

Hai đầu HDMI và DVI 24+1 được mạ vàng 24K.

Chống ăn mòn bởi oxi hóa.

Vỏ bọc làm bằng PVC chịu nhiệt, chống va đập

– Dây HDMI Vention VAA-B02-L500 (5m)

Cáp HDMI  Vention  hỗ trợ 4K
– Cáp chuẩn 1.4v, cáp tròn 19pin.
– Đầu mạ vàng 24k chống gỉ và đảm bao tiếp xúc.
– Độ phân giải đạt 4K@30Hz, 1080p@60Hz, 3D.
– Tốc độ truyền dữ liệu đạt 10.2Gbps
– Hỗ trợ truyền dẫn âm thanh Dolby-TrueHD, DTS-HD Master Audio
– Hỗ trợ HDCP
– Hỗ trợ Ethernet, ứng ụng trong công nghệ IP camera
– Hỗ trợ audio return, dẫn tín hiệu âm thanh đi ngược từ TV đến thiết bị âm thanh khác

– Dây HDMI Vention VAA-B02-L150 (1.5m)

Cáp HDMI  Vention  hỗ trợ 4K
– Cáp chuẩn 1.4v, cáp tròn 19pin.
– Đầu mạ vàng 24k chống gỉ và đảm bao tiếp xúc.
– Độ phân giải đạt 4K@30Hz, 1080p@60Hz, 3D.
– Tốc độ truyền dữ liệu đạt 10.2Gbps
– Hỗ trợ truyền dẫn âm thanh Dolby-TrueHD, DTS-HD Master Audio
– Hỗ trợ HDCP
– Hỗ trợ Ethernet, ứng ụng trong công nghệ IP camera
– Hỗ trợ audio return, dẫn tín hiệu âm thanh đi ngược từ TV đến thiết bị âm thanh khác

Đầu chuyển (15cm) HDMI to VGA (Female) 1080@60Hz Vention (ACHBB)

Tên sản phẩm Cáp chuyển HDMI to VGA (audio+nguồn)
Hãng sản xuất Vention
Model ACHBB
Tín hiệu đầu vào HDMI
Tín hiệu đầu ra VGA
Độ dài 15 cm
Độ phân giải 1920 x 1080
Hỗ trợ Windows XP/Vista/7/8/10, Chrome, Linux, Mac Os
Chất liệu Nhựa ABS
Màu sắc Đen/ Trắng

– Hub chuyển USB 3.0 to Lan 1GB (SG9A69-D163-1GB)

Tốc độ: 1000Mbps
Tương thích: Windows – MacOS – Linux

Hub chia USB 3.0 to 4 Port USB 3.0 JH-113

  • Hub chia USB 3.0 to 4 Port USB 3.0 tốc độ cao JH-113

Hub chia USB 3.0 to 4 Port USB 3.0 Orico AH-A13-GY-BP

  • Cổng/ Giao diện: USB 2.0, USB 3.0
  • Kích thước (dài x rộng x cao): 8.8X1.5X0.75CM

Hub chia USB 3.0 to 4 Port USB 3.0 Vention (CHLBD) (With Power Supply Mirco USB)

Tên sản phẩm Bộ chia 4 cổng USB 3.0
Hãng sản xuất Vention
Model CHLBD
Cổng vào USB 3.0
Cổng ra USB 3.0 Female X 4
Tốc độ truyền 5Gbps
Độ dài cáp 0.5m
Hỗ trợ Nguồn điện: 5V==2A
Win XP/Vista/7/8/8.1/10/MAC OS/ Linux
Chất liệu Nickel
Chất liệu đầu nối Mạ Nickel đảm bảo tín hiệu
Màu Đen

– Hub chia USB 3.0 to 4 Port USB 3.0 Vention (CHKBB)

Tốc độ truyền dữ liệu 5Gbps
Hỗ trợ Win XP/Vista/7/8/8.1/10/MAC OS/ Linux
Kết nối đầu vào USB 3.0
Kết nối đầu ra 4 cổng USB 3.0
Độ dài cáp 15cm
Chất liệu Nickel-Plated
Vật liệu Aluminum Foil + Metal Braided Mesh

– Hub chuyển USB 3.0 to Lan 100Mbps (SG9A69-D163)

Tốc độ: 100Mbps
Tương thích: Windows – MacOS – Linux

– Hub chia USB 3.0 to Gigabit Ethernet 1Gbs + 3 Port USB 3.0 Vention (CKBHB)

  • Bộ chuyển đổi USB 3.0 to LAN + 3 Port USB 3.0
  • Tốc độ truyền dữ liệu : 5Gbps
  • Hỗ trợ Ethernet : 100/1000Mbps
  • Chất liệu : Nhựa ABS + aluminum

Cáp USB 3.0 ->LAN Unitek Y3470

Giao tiếp
USB 3.0 to LAN
Lan
Fully support IEEE 802.3 standard, compatible with 10/100/1000Mbps data transfer

Hub chuyển USB Type-C to Lan 1GB (SG9A69-D163-1GB-TYPE-C)

Tốc độ: 1000Mbps
Tương thích: Windows – MacOS – Linux

Hub chuyển USB Type-C to 4 Port USB 3.0 JH-112

– Tốc độ USB 3.0: 5Gbps, USB 2.0: 480Mbps
– Cổng kết nối Đầu vào: Type-C; Đầu ra: 1 x USB 3.0, 3 x USB 2.0
– Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7/8/10 và Mac OS

Hub chuyển USB Type-C to 4 Port USB 3.0 Orico AH-13-GY-BO

– Tốc độ USB 3.0: 5Gbps, USB 2.0: 480Mbps
– Chiều dài dây: 15cm
– Cổng kết nối Đầu vào: Type-C; Đầu ra: 1 x USB 3.0, 3 x USB 2.0
– Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7/8/10 và Mac OS
– Màu sắc: Xám
– Kích thước 88 x 15 x 7.5 mm

Hub chuyển USB Type-C To 4 x USB 3.0 – 1 x HDMI 4K@30Hz Ugreen CM478

– Đầu vào: Type C

 

– Đầu ra: 4 x USB3.0 , 1 x HDMI

 

– Cổng USB 3.0: phù hợp với thông số kỹ thuật USB3.0, tốc độ cao nhất có thể đạt tới 5Gpbs, tương thích ngược với USB2.0 / 1.1.

 

– Giao diện video: Hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K 30Hz

 

– Chất liệu: Dây bện nylon, OD4.5mm (bao gồm cả bện)

 

– Chiều dài: 20cm

 

– Khối lượng: 248g

 

– Kích thước: 25 x 12 x 4 cm

Bộ chuyển USB Type-C Hub SSK 4 Port USB 3.0- SHU810

+ USB-C port Supports: USB3.1 Gen1

+ Extend 4 USB port

+ USB 3.0 high speed transfer speed is up to 5 Gbps

+ USB 2.0 high speed transfer port, compatible, USB 1.1 downwards

+ No driver required, plug and play, support hotswapping

+ Low temperature and power consumption

+ OS: Windows 2000/XP/vista/7/8, mac OS 9.1, Linux 2.4 or higher

– Bộ chuyển Orico PW11-10P – USB-C to 3 x USB 3.0/ 3.5mm Audio/ SD & Micro Card Reader/ Sạc PD 100W/ HDMI 4K@30Hz/ VGA 1080@60Hz/ Lan 1GB

1. Model sản phẩm: PW11-10P
2. Chất liệu: Hợp kim nhôm + ABS
3. Giao diện: 10
4. Đầu vào: Type-C
5. Đầu ra: USB-A x 3 (5Gbps), âm thanh 3,5mm x 1, PD100W x 1, HDMI x 1(4K 30Hz), SD&TF x 1 (USB2.0), cổng Gigabit LAN x 1, VGA x 1
6. Đèn báo: Đèn LED xanh
7. Chiều dài cáp: 0,2M
8. Hệ thống được hỗ trợ: Windows/Linux/Mac OS/Android

– Bộ chuyển USB Type-C To 1 USB 3.0/1 USB Type-C PD 87W/ HDMI & VGA 4K@30Hz SSK C582

Interface Type-C
Connector 1x HDMI, 1x VGA, 1x USB3.0 , 1x PD Charging Port
System Requirement Windows 7 / 8 / 10 , Mac OS X , Linux , Android 7.0 and above

– Hub chia USB Type-C to 4 Port USB 3.0 + 01 Micro USB Vention (TGKBB) (TGKBD)

-Input: Type-C Hỗ trợ OTG ( Điện thoại phải hỗ trợ chức năng OTG)

-Output: * 4 cổng USB 3.0 (Tốc độ: 5Gbps) *1 cổng sạc Micro

– Bộ chuyển UBS Type-C to HDMI Vention 4K@30Hz (TDEHB)

1. Brand: Vention

2. Name: USB-C to HD converter aluminum alloy type

3. Model: TDEHB

4. Color: Gray

5. Interface: USB-C male/ HD A female

6. Interface technics: Nickel-plated

7. Resolution: 4K@30Hz

8. Conductor: Tinned-copper

9. Shell: Aluminum alloy

10. Chip: AG9310

11. Shielding: Aluminum foil+ metal braided +GND

12. Jacket: TPE

13. AWG: 34AWG + 26AWG

14. OD: 4.2mm

15. Length: 0.15m

 

– 3. Hub chia USB Type-C + USB 3.0 sang 4 Port USB 3.0 Vention

Brand: Vention
Name: USB3.0&USB-C 2-in-1 Interface to 4-Port USB 3.0 HUB
Model: CHTBB
Color: Black
Interface: USB3.0 Male, USB-C Male,USB3.0 Female, Mirco-USB Female
Interface Technics: Nickel-plated
Transmission Speed: 5Gbps
Conductor: Tinned Copper
Shell: ABS
Chip: GL3510
Shielding: Aluminum Foil
Jacket: PVC
AWG: 26+32AWG
OD: 4.2mm
Length: 0.15m
Power Supply: 5V/2A

– FAN XIGMATEK X20F (EN45457) – RGB FIXED

– Fan không dùng được hub, cắm trực tiếp trên đầu 4 pin molex của nguồn

– Đèn led trên fan cố định, không chuyển động

– Kích thước 12cm x 12cm

– Led RGB nhiều màu không thay đổi

– Arctic MX-4 4g Thermal Compound Edition 2019

Thermal Conductivity: 8.5 W/(mK)
Viscosity: 870 poise
Density: 2.50 g/cm³
Volume Resistivity: 3.8 x 1013 Ω-cm

Cooler Master: High Performance Thermal Paste

High Performance Thermal Paste (HTK-002-U1)

Cooler Master HTK-002 thermally conductive compounds are grease-like silicone materials, heavily filled with heat conductive metal oxides.

This combination promotes high thermal conductivity, low bleed and high-temperature stability.

These compounds resist changes in consistency at temperatures up to 177°C (350°F), maintaining a positive heat sink seal to improve heat transfer

from the electronic device to the heat sink or chassis, thereby, increasing the overall efficiency of the device.

Keo tản nhiệt Cooler Maste Mastergel Regular

MasterGel Regular

Keo Tản Nhiệt Hiệu Suất Cao

Thiết kế nâng cao trải nghiệm người dùng
Thiết kế đầu kim tiêm dẹp giúp tra keo dễ dàng hơn
Chính xác và hơn nữa

 

– BỘ 3 FAN LED RGB CHORMA 2019

Free lắp đặt khi mua kèm case bất kỳ  tai Phong Vũ Đà Lạt

Bộ 03 Fan led RGB hiệu ứng ánh sáng Chroma cực đẹp

Giá : 480k/bộ  bảo hành 12 tháng

Bao gồm:

  • 03 Fan Chroma RGB

  • 1 Controler gắn được 10 Fan

  • 1 Remote Bluetooth (không cần mắt đọc, dễ lắp đặt)

  • Mua thêm Fan lẻ giá 150.000/fan 

– BỘ HUB ĐIỀU KHIỂN + REMOTE FAN RGB

Hub điều khiển ( gắn được 10 Fan + 2 dây Led)

Remote điều khiển

Dây nguồn kèm theo Hub.

Lưu ý: Chỉ gắn được Fan Led RGB Coolman phiên bản mớI

– E-Dra Yummy EGC232 V2 Fabric (Có kê chân)

  • Ghế game E-Dra Yummy EGC232 V2 Fabric
  • Chất liệu: da PUKê tay có thể nâng hạ
  • Phiên bản có kê chân
  • Độ cao của điểm tựa tay: 70 ± 5mm
  • Chân nhựa: 320mm
  • Bệ bướm điều chỉnh lên xuống và ngả
  • Khung chân: Khung kim loại, chân nhựa, bánh xe được thiết kế ko gây tiếng ồn.
  • Piston thủy lực Class 2 chịu trọng tải tối đa 100kg

– E-Dra Yummy EGC232 V2 Black/ Red

  • Ghế game E-Dra Yummy EGC232 V2 Black/ Red
  • Chất liệu: da PUKê tay có thể nâng hạ
  • Độ cao của điểm tựa tay: 70 ± 5mm
  • Chân nhựa: 320mm
  • Bệ bướm điều chỉnh lên xuống và ngả
  • Khung chân: Khung kim loại, chân nhựa, bánh xe được thiết kế ko gây tiếng ồn.
  • Piston thủy lực Class 2 chịu trọng tải tối đa 100kg

– E-Dra Yummy EGC232 V2 Black

  • Ghế game E-Dra Yummy EGC232 V2 Black
  • Chất liệu: da PUKê tay có thể nâng hạ
  • Độ cao của điểm tựa tay: 70 ± 5mm
  • Chân nhựa: 320mm
  • Bệ bướm điều chỉnh lên xuống và ngả
  • Khung chân: Khung kim loại, chân nhựa, bánh xe được thiết kế ko gây tiếng ồn.
  • Piston thủy lực Class 2 chịu trọng tải tối đa 100kg

– E-Dra EGC200 Citizen Black

  • Citizen Gaming chair EGC200 Ghế cao cấp dành cho Game
  • Chất liệu: Da cao cấp PU dễ dàng lau chùi sạch sẽ, tựa lưng dạng lưới chịu lực cao cấp.
  • Góc đứng: 92° ± 2° Góc nằm max: 150°
  • Điều chỉnh độ cao: 90 ± 5mm
  • Góc quay điểm tựa tay: Độ cao của điểm tựa tay: 70 mm
  • Đường kính chân: 60cm
  • Trọng tải theo góc đứng: 120kg Khung chân:
  • Khung, chân nhựa, bánh xe được thiết kế ko gây tiếng ồn.
  • Kích thước: 1250x530x670mm

E-Dra EGC 229 Level E Black/ Red

  • Chất liệu: da cao cấp PU dễ dàng bảo quản.
  •  

    Góc đứng: 92° ± 2°

  •  

    Góc nằm max: 150°

  •  

    Góc quay điểm tựa tay: 360°

  •  

    Tay ghế 2D

  •  

    Bệ đỡ: bệ bướm

  •  

    Đường kính chân: 70cm

  •  

    Trụ thủy lực: Class 4

  •  

    Khung chân: Khung, chân thép, bánh xe được thiết kế ko gây tiếng ồn.

  •  

    Kích thước: 84x65x29cm

E-Dra EGC224 HERA PINK

  • Hera Gaming chair EGC224
  • Ghế cao cấp dành cho Game
  • Chất liệu: Da cao cấp PU dễ dàng lau chùi sạch sẽ.
  • Góc đứng: 92° ± 2°
  • Góc nằm max: 180°
  • Góc quay điểm tựa tay: 360°
  • Độ cao của điểm tựa tay: 70 ± 5mm
  • Đường kính chân: 70cm
  • Trọng tải theo góc đứng: 150kg
  • Tay 2D
  • Khung chân: Khung, chân nhựa, bánh xe được thiết kế ko gây tiếng ồn.
  • Kích thước: 83x65x32cm
  • Màu sắc: Hồng

E-Dra EGC200 Citizen PINK/White

  • Citizen Gaming chair EGC200 Ghế cao cấp dành cho Game
  • Chất liệu: Da cao cấp PU dễ dàng lau chùi sạch sẽ, tựa lưng dạng lưới chịu lực cao cấp.
  • Góc đứng: 92° ± 2° Góc nằm max: 150°
  • Điều chỉnh độ cao: 90 ± 5mm
  • Góc quay điểm tựa tay: Độ cao của điểm tựa tay: 70 mm
  • Đường kính chân: 60cm
  • Trọng tải theo góc đứng: 120kg Khung chân:
  • Khung, chân nhựa, bánh xe được thiết kế ko gây tiếng ồn.
  • Kích thước: 1250x530x670mm

– E-Dra – Hercules Pro EGC203 Black

– Ghế chơi game cao cấp Edra
– Chất liệu da cao cấp PU, đệm đúc nguyên khối
– Tay 4D, đường kính chân: 70cm
– Trọng tải theo góc đứng: 150kg
– Khung chân: Khung, chân kim loại, bánh xe được thiết kế ko gây tiếng ồn.

– Màu sắc: Đen

Tay vịn
Tay 4D
Cơ chế
– Góc đứng: 92° ± 2°
– Góc nằm max: 180°
– Điều chỉnh độ cao: 90 ± 5mm
– Góc quay điểm tựa tay: 360°
– Độ cao của điểm tựa tay: 70 ± 5mm
Kích thước: 670 x 530 x 1250mm

– WARRIOR Archer Series WGC403 Black Velvet

Ghế WARRIOR Archer Series WGC403 Black Velvet
Ghế cao cấp dành cho game thủ
Chất liệu da PU cao cấp
Trục thủy lực Class 4 với độ ổn định cao
Bệ đỡ: Con cóc
Đệm mông ghế được làm bằng khuôn sốp lạnh (cold molded foam)
Ghế có khả năng ngả được 135 độ, xoay 180 độ
Full khung kim loại
Tay ghế 4D, 2 gối nhung
Chân sắt, bánh xe nhựa được thiết kế giúp giảm thiểu tiếng ồn trong quá trình sử dụng
Kích thước: 54cm x 54cm x 132cm (Max)

– WARRIOR – WGC306 – BLACK/VELVET

  • Ghế Gamer Warrior Maiden Series Black/Velvet (WGC306)
  • Chất liệu da PU chống xước + Nhung
  • Trục thủy lực Class 4 với độ ổn định cao
  • Bệ đỡ: Kiểu cánh bướm
  • Đệm mông ghế được làm bằng khuôn sốp lạnh (cold molded foam)
  • Lưng ghế được làm bằng đệm nguyên chất (original foam)
  • Đệm ngồi và lưng ghế có lỗ thoát khí, tạo nên sự tiện nghi khi sử dụng lâu
  • Ghế có khả năng ngả được 160 độ, xoay 180 độ
  • Tay ghế 3D
  • Khung kim loại tạo nên sự chắc chắn, ổn định khi sử dụng
  • Chân, bánh xe nhựa được thiết kế giúp giảm thiểu tiếng ồn trong quá trình sử dụng

– 3. Hồng Quân HQ/G32MD

Ghế chơi Game Hồng Quân HQ/G32MD

Đệm mút, lưới chịu lực

Ghế khung sắt bọc da và lưới

LƯỚI CHỊU LỰC SIÊU BỀN

Chân quỳ ống cỡ 32 cực lớn

Cảm giác ngồi vô cùng dễ chịu

Kiểu dáng hiện đại, sang trọng

Màu sắc đa dạng

Độ bền cực cao

Dễ dàng thay thế linh kiện

Tháo lắp đơn giản, dễ vận chuyển

– Tai nghe Gaming FUHLEN H300S RGB 7.1 Surround

  • Tai nghe Fuhlen H300S 7.1
  • Thiết kế Over-ear mạnh mẽ, cứng cáp với khung kim loại chắc chắn
  • Ốp tai lớn và ôm sát, cách âm tốt , micro nhạy bén & lọc tạp âm
  • Màu đen sang trọng và lịch lãm
  • Cổng giao tiếp USB cho âm thanh và đèn led RGB 
  • Tích hợp công nghệ giảm tiếng ồn, có thể thực hiện cuộc gọi rõ ràng trong môi trường ồn ào
  • Đệm tai mềm, thiết kế kỹ thuật tạo sử thoải mái cho người dùng và ko bị đau tai sau thời gian dài sử dụng
  • Âm thanh giả lập 7.1 Surround mang lại cảm giác âm thanh chân thực nhất khi chơi game hoặc giải trí.
  • Kết nối USB 3.0, hỗ trợ Win/Mac linh hoạt
  • Kích thước : 200x105x230+-1mm– Trọng lượng : 345g+-10g

– DAREU EH469 RGB (Black)

Tai nghe Over Ear – RGB
Driver: Φ50mm
Hiệu ứng: giả lập 7.1
Kết nối: USB
Đệm tai: da mềm
Headband: kim loại
Frequency Range: 20Hz-20KHz
Dây: 2.0m
Trọng lượng: 280 +/- 10g

Tai Nghe Xiberia K1 Meta Black Blue 7.1

  • Thương hiệu: Xeberia
  • Model : K1 META BLACK BLUE
  • Loại: Tai nghe gaming
  • Kiểu chụp tai : Over-ear
  • Màu: Iron Grey với đèn LED
  • Củ loa:Dynamic
  • Kích thước: Φ50mm
  • Dải tần âm: 20Hz-20KHz
  • Độ nhạy âm: 103±3dB
  • Công suất tối đa: 50mW
  • Loại micro: Omnidirectional
  • Kích thước: φ6.0*5.0mm
  • Độ nhạy thu âm: -42±3dB

Tai Nghe Xiberia X16 (Giả lập 7.1)

  • Thương hiệu: Xeberia
  • Model : X16
  • Loại: Tai nghe gaming
  • Kiểu chụp tai : Over-ear
  • Màu: Iron Grey với đèn LED
  • Củ loa:Dynamic
  • Kích thước: Φ50mm
  • Dải tần âm: 20Hz-20KHz
  • Độ nhạy âm: 103±3dB
  • Công suất tối đa: 50mW
  • Loại micro: Omnidirectional
  • Kích thước: φ6.0*5.0mm
  • Độ nhạy thu âm: -42±3dB

– Dareu EH925 Black/Red RGB (Mic liền)

Tai nghe Over Ear – MULTI LED
Driver: Φ53mm
Hiệu ứng: giả lập 7.1
Kết nối: USB
Đệm tai: da mềm
Headband: kim loại
Frequency Range: 20Hz-20KHz
Dây: 2.0m
Trọng lượng: 300 +/- 10g

– DAREU EH469 QUEEN RGB (Kèm CAT EARS)

Tai nghe Over Ear – RGB
Driver: Φ50mm
Hiệu ứng: giả lập 7.1
Kết nối: USB
Đệm tai: da mềm
Headband: kim loại
Frequency Range: 20Hz-20KHz
Dây: 2.0m
Trọng lượng: 280 +/- 10g

– Bàn phím cơ không dây Dareu EK807G Wireless Black (Blue/ Brown Switch)

2.4G Wireless
Mechanical Keyboard
D switch: Blue / Brown
87 key
Keycaps: ABS Doubleshot
Batterry: 2x AAA up To 6 Months

[HẾT HÀNG] Bàn phím cơ Dareu EK1280S Pink – White – Brown Switch

  • MULTI LED COLOR
  • Mechanical Keyboard
  • 104 key
  • “”D”” switch: Blue / Brown / Red
  • N-key rollover: yes
  • Dây: 1.8m
  • LED Light: White Backlight

– Bàn phím cơ Dareu EK1280X Black/ Gray – Led Rainbow – Optical – Blue Switch

  • Sử dụng switch Quang học cao cấp
  • Chống nước tuyệt đối
  • Cổng kết nối USB
  • Bảo hành: 24 Tháng

– Bộ bàn phím & Chuột không dây Dareu MK188G (Black)

“Sóng 2.4G

BÀN PHÍM
104 key
Pin 02* AAA
Kích thước: 441*125.4*35mm

CHUỘT
Pin 01* AA
Kích thước: 99*59*38mm”

– Bàn phím cơ không dây Dareu EK807G Wireless Black – Brown/Blue Switch

Bàn phím không dây DareU EK807G

Tên sản phẩm: Bàn phím không dây DareU EK807G

Công nghệ: Phím cơ không dây 2.4G Wireless

Keycap: ABS Doubleshot

Đèn LED: Không có

Pin: 2 viên AAA (có thể dùng đến 6 tháng)

– Dareu EK884 RGB Black – Blue/Red Switch – Type C (TKL)

  • RGB Mechanical Keyboard
  • 84 key – ABS Laser Carving keycaps
  • “”D”” switch: Blue/ Brown/ Red
  • N-key rollover: yes
  • Dây: Type C Power Cable

– Bàn phím cơ Dareu EK810X Black – Optical – Blue Switch (Chống nước)

Bàn phím cơ DareU EK810X Optical switch

Sử dụng switch Quang học cao cấp

Chống nước tuyệt đối

Multi-LED – 7 màu chia theo vùng

Keycap ABS Doubleshot siêu bền

Thiết kế cổ điển, siêu chắc chắn

[HẾT HÀNG] DAREU EK87 – WHITE (Red D switch)

Bàn phím cơ DareU EK87 Multi LED Red switch (Không ồn)

Phiên bản LED màu Xanh Dương

Nâng cấp Keycap ABS DoubleShot siêu bền

Sử dụng switch “D” độc quyền

Thiết kế 87 phím chuẩn ANSI

[HẾT HÀNG] DAREU EK87 – PINK/ WHITE (Red D switch)

Bàn phím cơ DareU EK87 Multi LED Red switch (Không ồn)

Phiên bản LED màu Hồng

Nâng cấp Keycap ABS DoubleShot siêu bền

Sử dụng switch “D” độc quyền

Thiết kế 87 phím chuẩn ANSI

– Bàn phím cơ DAREU EK810 – Pink (Blue/ Brown/D switch)

Bàn phím cơ DareU EK810 Queen Pink (Blue/ Red switch)

Sử dụng switch “D” độc quyền

LED màu HỒNG

Keycap ABS Doubleshot siêu bền

Thiết kế cổ điển, siêu chắc chắn

[HẾT HÀNG] DAREU EK810 – Black (MULTI-LED, Blue/ Red/ Brown D switch)

MULTI LED COLOR
Mechanical Keyboard
104 key
“”D”” switch: Blue / Brown / Red
N-key rollover: yes
Dây: 1.8m

– DAREU EK87 – Black (MULTI-LED, Blue/ Red/ Brown D switch)

Bàn phím cơ DareU EK87 Multi LED Blue switch

Phiên bản nâng cấp LED 7 màu

Nâng cấp Keycap ABS DoubleShot siêu bền

Sử dụng switch “D” độc quyền

Thiết kế 87 phím chuẩn ANSI

– DAREU LK185 – Office

Membrane Keyboard
Slim Profile – phím mỏng
104 key
Dây: 1.8m

– DAREU LK145 Gaming

MULTI LED COLOR
Membrane Keyboard
104 key
N-key rollover: 19-key
Hiệu ứng LED: 5
Dây: 1.8m
MẶT TRÊN ĐƯỢC LÀM BẰNG KIM LOẠI: CHỐNG CHÁY.

– [ LAPTOP GAMING CŨ ] ACER ASPIRE 7 A715-43G | AMD RYZEN 5 5625U | 8GB DDR4 | 512GB NVME | RTX 3050 4GB | 15.6” FHD 144HZ | WIN 11

ACER ASPIRE 7 A715-43G | AMD RYZEN 5 5625U | 8GB DDR4 | 512GB NVME | RTX 3050 4GB | 15.6” FHD 144HZ | WIN 11

Máy còn bảo hành đến 07/2024, dòng Gaming cấu hình cao, render đồ họa mượt mà, hỗ trợ cài đặt Game & Soft theo yêu cầu miễn phí

  • CPU: AMD Ryzen 5 5625U (6C/12T up to 4.3GHz) 16MB Cache

  • RAM: 8GB DDR4 (2 khe – còn trống 1 khe hỗ trợ max 32GB)

  • Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe (max 1TB)

  • Màn hình: 15.6” FHD IPS (1920 x 1080) – Chống chói – 144Hz

  • Card màn hình: Card rời Nvidia RTX 3050 4GB

  • Kết nối: USB-C – USB 2.0 – USB 3.2 – 3.5mm Audio – HDMI – Lan RJ45 – Bluetooth 5.2 – Wifi 6E

  • Hệ điều hành: Windows 11 Home SL bản quyền theo máy

  • Thiết kế: Vỏ nhựa – Đèn led bàn phím

  • Kích thước, khối lượng: 363.4mm x 254.5mm – 22.9mm – nặng 2.1Kg

  • Pin: 3-Cell Li-ion – 50 Wh

    ════════════════════
    👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
    👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
    👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
    ════════════════════
    ✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
    ✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
    📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] ACER NITRO 5 AN515-45 | AMD RYZEN 5-5600H | 8GB | 512GB | GTX 1650 4GB | KEYBOARD LED RGB | WIN 11

ACER NITRO 5 AN515-45 | AMD RYZEN 5-5600H | 8GB | 512GB | GTX 1650 4GB | KEYBOARD LED RGB | WIN 11

Dòng Gaming Cấu Hình Cao – Chơi Game – Đồ Họa Mượt 

  • CPU: AMD Ryzen 5 5600H 3.3GHz Boost 4.2GHz (6C/12T)

  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (2 Khe ram Max 32GB)

  • Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe (2 Khe Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1TB x 2)

  • Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2 TB)
  • Màn hình: 15.6” FHD IPS LED-Backlit 144Hz

  • Card màn hình: Card rời Geforce GTX 1650 4GB

  • Âm thanh: Acer TrueHarmony – DTS:X ULTRA
  • Cổng kết nối: Bluetooth 5.0 – Wifi 6 802.11 ac – USB-C – USB 3.2 –  Audio 3.5mm – HDMI – LAN RJ45

  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Bản Quyền

  • Thiết kế: Vỏ nhựa 

  • Kích thước, khối lượng: Dài 363.4 mm – Rộng 255 mm – Dày 23.9 mm – Nặng 2.2 kg

  • Pin: 4 Cell Li-ion – 57Wh
  • ════════════════════
    👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
    👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
    👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
    ════════════════════
    ✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
    ✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
    📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] ACER NITRO GAMING | AN515-57 | I5-11400H | 8GB | 512GB | RTX 3050 4GB | 15.6” FHD 144HZ | KEYBOARD RGB | WIN 11

ACER NITRO GAMING | AN515-57 | I5-11400H | 8GB | 512GB | RTX 3050 4GB | 15.6” FHD 144HZ | KEYBOARD RGB | WIN 11

Máy đẹp – VGA RTX hỗ trợ Ray Tracing – Cấu hình cao Gaming – Đồ họa mượt mà

  • CPU: Intel Core I5-11400H (2.7GHz up to 4.5GHz)  6 cores 12 threads
  • RAM: 8GB DDR4 3200MHz (Max 32GB)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: NVIDIA RTX 3050 4GB
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 144Hz
  • Pin: 4-cell, 57.5 WHrs
  • Cân nặng: 2.2KG
  • Màu sắc: Đen
  • Tính năng: Đèn nền bàn phím RGB
  • OS: Windows 11 Home
  • ════════════════════
    👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
    👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
    👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
    ════════════════════
    ✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
    ✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
    📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

 

– [ LAPTOP CŨ ] Acer Aspire A514 | Core  i5 1035G1 | Ram 8GB | SSD  512GB | Win10 | Màn hình 14in Full HD

Acer Aspire A514 | Core  i5 1035G1 | Ram 8GB | SSD  512GB | Win10 | Màn hình 14in Full HD

Máy đời mới rất đẹp – Like new 99%

 

  • CPU:Core i5 1035G1 1.00 GHz Số lõi. 4 ; Số luồng. 8 ; Tần số turbo tối đa. 3.60 GHz

  • RAM:8 GB DDR4 (Onboard 4 GB + 1 khe 4 GB) 2666 MHz

  • Ổ cứng:512 GB SSD NVMe PCIe Hỗ trợ khe cắm HDD SATA

  • Màn hình:14″ Full HD (1920 x 1080)

  • Card màn hình:Card tích hợp Intel UHD

  • Cổng kết nối:2 x USB 3.1 USB Type-C HDMI LAN (RJ45) USB 2.0

  • Hệ điều hành:Windows 10 Home SL

  • Thiết kế:Vỏ nhựa – nắp lưng bằng kim loại

  • Kích thước, khối lượng: Dài Dài 328.8 mm – Rộng Rộng 236 mm – Dày Dày 17.95 mm – Nặng 1.5kg

  • Pin 2-3H
  • ════════════════════
    👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
    👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
    👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
    ════════════════════
    ✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
    ✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
    📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] Acer Aspire 3 A315 | Core  i5 1035G1| Ram 8GB| SSD 512GB| Vga rời 2GB MX330|Win11

 Laptop Acer Aspire 3 A315 | Core  i5 1035G1| Ram 8GB| SSD 512GB| Vga rời 2GB MX330|Win11

Máy like new – 98-99% -Cấu hình mạnh , vga rời , ngoại hình rất đẹp

  • CPU: Core™ i51035G1 (bộ nhớ đệm 6M, lên đến 3,60 GHz)

  • RAM: 8 GB DDR4

  • Ổ cứng: Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2 TB) 512 GB SSD NVMe PCIe

  • Màn hình:15.6″ Full HD (1920 x 1080)

  • Card màn hình:Card rời MX330 2GB

  • Cổng kết nối: HDMI LAN (RJ45) USB 2.0 Jack tai nghe 3.5 mm 2 x USB 3.2

  • Hệ điều hành:Windows 11 Home SL

  • Thiết kế:Vỏ nhựa

  • Kích thước, khối lượng:Dài 363.4 mm – Rộng 250.5 mm – Dày 19.9 mm – Nặng 1.9 kg

  • Thời điểm ra mắt:2022

  • ════════════════════
    👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
    👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
    👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
    ════════════════════
    ✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
    ✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
    📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

– [ LAPTOP CŨ ] Acer Nitro Gaming AN515-57 | Core i7-11800H | 16GB | 512GB SSD | 15.6”FHD 144Hz | VGA RTX3050Ti 4GB | Keyboard Led RGB

Acer Nitro Gaming AN515-57 | Core i7-11800H | 16GB | 512GB SSD | 15.6”FHD 144Hz | VGA RTX3050Ti 4GB | Keyboard Led RGB

Máy dòng Gaming cấu hình cao – Chơi game nặng – Render OK

CPU Intel Core i7-11800H 2.3GHz up to 4.6GHz 24MB # of Cores 8 · # of Threads 16
RAM 16GB DDR4 (8GB*2) (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
Ổ cứng 512GB SSD M.2 PCIE (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE và 1 khe 2.5″ SATA)
Card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3050ti 4GB GDDR6
Màn hình 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Anti-Glare, 45% NTSC, 65% sRGB
Cổng giao tiếp 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C Ports Supporting: DisplayPort over USB-C, Thunderbolt 4, USB charging 5 V; 3 A
1x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging
2x USB 3.2 Gen 1 ports
RJ45
1 x HDMI 2.1 port with HDCP support
1x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone
DC-in jack for AC adapter
Ổ quang None
Audio DTS® X:Ultra
Led-Keyboard RGB 4 vùng
Đọc thẻ nhớ None
Chuẩn LAN 10/100/1000/Gigabits Base T
Chuẩn WIFI KillerTM Wi-Fi 6 AX 1650i (2×2)
Bluetooth v5.1
Webcam 720p HD audio/video recording
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 4 Cell 57.5WHr
Trọng lượng 2.2 kg
Màu sắc Đen
Kích thước 363.4 x 255 x 23.9 mm
════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

-[LAPTOP NEW] ACER Aspire 7 A715-75G-56ZL NH.Q97SV.001/ I5-10300H/ 8GB/ SSD 512GB/ GTX 1650 4GB/ LED KB/ 15.6” FHD

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39
Hãng sản xuất  Laptop Acer
Tên sản phẩm Acer Gaming Aspire 7 A715-75G-56ZL NH.Q97SV.001 
Nhóm sản phẩm Laptop | Laptop Gaming
Bộ vi xử lý
Bộ vi xử lý Intel® Core i5-10300H
Tốc độ 2.50GHz upto 4.50GHz, 4 cores 8 threads
Bộ nhớ đệm 8MB Cache
Bộ nhớ trong (RAM)
Dung lượng 8GB DDR4 
Số khe cắm 2 khe, tối đa 32GB
Ổ cứng 
Dung lượng 512GB PCIe NVMe SSD
Tốc độ vòng quay
Khe cắm SSD mở rộng  nâng cấp tối đa 1TB SSD
Ổ đĩa quang (ODD)   Không
Hiển thị 
Màn hình 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel 60Hz
Độ phân giải 1920*1080
Đồ Họa (VGA) 
Card màn hình NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4GB GDDR6
Kết nối (Network) 
Wireless Intel® Wireless-Wi-Fi 6 AX200
LAN  1 x Ethernet (RJ-45) port
Bluetooth Bluetooth® 5.0
Bàn phím , Chuột 
Kiểu bàn phím Bàn phím tiêu chuẩn – Đèn nền bàn phím
Chuột Cảm ứng đa điểm
Giao tiếp mở rộng 
Kết nối USB 2 x USB 3.2 Gen 1 ports with one featuring power-off USB charging
1 x USB Type-C port: USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps)
1 x USB 2.0 port
Kết nối HDMI/VGA 1 x HDMI®port with HDCP support
Tai nghe 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in
microphone
Camera HD webcam with:
• 1280 x 720 resolution
• 720p HD audio/video recording
Card mở rộng
LOA 2 Loa
Kiểu Pin 48Wh
Sạc pin Đi kèm
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm  Windows 10 Home
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) 363.4 (W) x 254.5 (D) x 22.9 (H) mm
Trọng Lượng 2.15kg
Màu sắc Charcoal Black

[HẾT HÀNG] [LAPTOP NEW] ACER Nitro 5 2021 AN515-56-51N4 NH.QBZSV.002/ I5-11300H/ 8GB/ SSD NVME 512GB/ GTX 1650 4GB/ 15.6” FHD IPS 144HZ/ RGB KEYBOARD/ BLACK

CPU: Intel® Core i5-11300H (upto 4.40GHz, 8MB) 4 lõi và 8 luồng

RAM: 8GB khe rời DDR4 3200MHz (2 khe, tối đa 32GB)

Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD

VGA: NVIDIA® GeForce GTX™ 1650 4GB GDDR6

Màn hình: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS 144Hz slim bezel LCD

Pin: 57Wh

Cân nặng: 2.2 kg

Màu sắc: Đen

Tính năng: Đèn nền bàn phím

OS: Windows 10 Home

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

 

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] ACER Aspire 3 | A315-56-37DV |Core i3-1005G1| Ram 4GB | 256GB SSD PCIe | UMA | 15.6′ FHD | Win 10

ACER Aspire 3 | A315-56-37DV |Core i3-1005G1| Ram 4GB | 256GB SSD PCIe | UMA | 15.6′ FHD | Win 10

Máy đẹp 98-99% – còn bảo hành chính hãng Acer 2 tháng

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39
Hãng sản xuất Acer
Chủng loại Aspire  3 A315-56-37DV
Mầu sắc Đen
Bộ vi xử lý Intel® Core™ i3-1005G1 (1.2Ghz, 4MB cache)
Chipset Intel
Bộ nhớ trong 4GB DDR4 (Onboard)
Số khe cắm 1 (khe trống, có thể nâng cấp)
Dung lượng tối đa 20GB
VGA  Intel UHD
Ổ cứng 256GB SSD PCIe NVMe, còn 1 slop 2.5 trống
(nâng cấp tối đa 2TB HDD và 1TB SSD PCIe NVMe)
Ổ quang None
Card Reader SD Card reader
Bảo mật No
Màn hình 15.6 inch Full HD (1920 x 1080), high-brightness Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Webcam Yes
Audio Two built-in stereo speakers
Giao tiếp mạng GigaLAN
Giao tiếp không dây 802.11ac • Bluetooth 5.0
Cổng giao tiếp 1 x USB 3.1, 2 x USB 2.0, 1 x HDMI, 1 x Ethernet, 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, 1 x DC Jack
Pin 2-cell (36.7Wh)
Kích thước (rộng x dài x cao)
Cân nặng 1.7 kg
Hệ điều hành Win 10
Phụ kiện đi kèm Cable + Adapter

-[LAPTOP CŨ] ACER Nitro 5 AN515 | R5-5600H | 8GB | 512GB SSD_PCIe | GTX1650 4GB | 15.6′ FHD IPS 144Hz |Win 11 |

– [ LAPTOP CŨ ] ACER Nitro 5 AN515 | R5-5600H | 8GB | 512GB SSD_PCIe | GTX1650 4GB | 15.6′ FHD IPS 144Hz |Win 11 |

MÁY LIKE NEW CÒN BẢO HÀNH CHÍNH HÃNG 08 | 2023

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39
Hãng sản xuất Acer
Chủng loại Nitro 5 AN515
Mầu sắc Đen
Bộ vi xử lý AMD Ryzen 5 5600H (6*3.3Ghz, upto 4.2Ghz)
Chipset Intel
Bộ nhớ trong 8GB DDR4 3200Mhz
Số khe cắm 2
Dung lượng tối đa  

32GB

VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1650 4G-GDDR6
Ổ cứng 512GB SSD PCIe NVMe
(nâng cấp tối đa 2TB SSD và 2TB HDD 2.5-inch)
Ổ quang None
Card Reader None
Bảo mật, công nghệ Đèn bàn phím RGB 4 Zone; Tản nhiệt 2 quạt
Màn hình 15.6 inch FHD IPS (1920 x 1080) 144Hz slim benzel
Webcam HD
Audio Acer TrueHarmony technology; Acer Purified
Giao tiếp mạng Gigabit
Giao tiếp không dây  802.11 SX +Bluetooth 5.0

 

Cổng giao tiếp 1 x USB 3.2 Gen 2 port featuring power-off USB charging; 2 x USB 3.2 Gen 1 ports; 1 x HDMI® 2.0 port with HDCP support; 1 x Ethernet (RJ-45) port; 1 x USB Type-C port: USB 3.2 Gen 2 (up to 10 Gbps); 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in
microphone; 1 x DC-in jack for AC adapter
Pin 57 Wh
Kích thước (rộng x dài x cao) 363.4 (W) x 255 (D) x 23.9 (H) mm
Cân nặng 2.2 kg
Hệ điều hành Win 10 Home
Phụ kiện đi kèm Cable + Sạc

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] ACER Aspire 7 A715 Ryzen R7-3750H | 8GB | 512GB SSD_PCIe | GTX1650Ti 4GB |15.6′ FHD IPS | Win 11 | Led KB

 

Hãng sản xuất

Acer
Chủng loại Aspire 7 A715-41G-R150 – model Giải trí, Gaming
Part Number NH.Q8SSV.004
Mầu sắc Black
Bộ vi xử lý AMD Ryzen™ 7 3750H
Chipset AMD
Bộ nhớ trong 8GB DDR4
Số khe cắm 2
Dung lượng tối đa 32GB
VGA NVIDIA® GeForce® GTX 1650Ti 4G-GDDR6
Ổ cứng 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp được tối đa 1TB SSD)
Ổ quang No
Card Reader No
Bảo mật; công nghệ 2 quạt tản nhiệt.
Màn hình 15.6 inch FHD (1920 * 1080) Acer ComfyView IPS LED LCD
Webcam 720p HD
Audio Two built-in stereo speakers
Giao tiếp mạng LAN 10/100/1000 Mbps
Giao tiếp không dây 802.11a/b/g/n/acR2+ax wireless LAN; 2×2 MU-MIMO technology;  Bluetooth 4.1
Cổng giao tiếp 2 x USB 3.2, 1 x USB Type C, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI, 1 x Ethernet
Pin 48Wh, Li-ion
Kích thước (rộng x dài x cao) 363.4 (W) x 254.5 (D) x 23.25 (H) mm
Cân nặng 2.1kg
Hệ điều hành Win 111
Phụ kiện đi kèm AC Adapter

Máy còn bảo hành 9/2022 Chính hãng Acer

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] ASUS VIVOBOOK A412D | AMD RYZEN 3200U | 8GB | 512GB | 14” HD | WIN 10 | BẠC

ASUS VIVOBOOK A412D | AMD RYZEN 3200U | 8GB | 512GB | 14” HD | WIN 10 | BẠC

Thiết kế mỏng nhẹ cao cấp – Cảm biến vân tay 1 chạm

  • CPU: AMD Ryzen 3 3200U 2.6GHz Boost 3.5GHz (4C4T)

  • RAM: 8GB DDR4 (4GB Onboard + 4GB rời)

  • Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe

  • Màn hình: 14.0” HD IPS LED-Backlit

  • Card màn hình: AMD Vega 3 1200MHz

  • Cổng kết nối: Bluetooth – Wifi 802.11 ac – USB-C – USB 3.1 – USB 2.0 – SD Reader – Audio 3.5mm – HDMI

  • Hệ điều hành: Windows 10

  • Thiết kế: Vỏ nhựa 

  • Kích thước, khối lượng: Dài 322 mm – Rộng 212 mm – Dày 19 mm – Nặng 1.5 kg

  • Pin: Lithium polymer
  • ════════════════════
    👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
    👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
    👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
    ════════════════════
    ✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
    ✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
    📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] Asus VivoBook X509JA | I3-1005G1 | 4GB | 256GB NVME | 15.6” HD | BẠC

⭐Asus VivoBook X509JA | I3-1005G1 | 4GB | 256GB NVME | 15.6” HD | BẠC

════════════════════
CPU: Intel® Core™ i3-1005G1 (2C/4T) Turbo Boost 3.4GHz
Màn hình: 15.6″ HD (1366*768) Anti-Glare with 45% NTSC, NanoEdge
RAM: 4GB DDR4 2666MHz
Đồ họa: Intel® UHD Graphics
Lưu trữ: 256 GB SSD NVMe PCIe
Kết nối: 1x USB 3.0 – 2x USB 2.0 – 1x USB Type-C – SD CardReader – 3.5mm Audio – HDMI
Tính năng khác: ASUS SonicMaster – Bluetooth 5.0 – HD Webcam
Hệ điều hành: Windows 10

Kích thước, khối lượng: Dài 360.2 mm – Rộng 234.9 mm – Dày 22.9 mm – Nặng 1.73 kg
Pin: 2h

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

– [ LAPTOP CŨ ] ASUS VIVOBOOK X409JA | I5-1035G1 | 8GB | SSD 512GB | WIN 11

⭐ASUS VIVOBOOK X409JA | I5-1035G1 | 8GB | SSD 512GB | WIN 11
⭐Máy đẹp – đời mới rất nhanh và mát

CPU: Intel® Core™ i5-1035G1 (4C/8T) Turbo Boost 3.6GHz
Màn hình: 14″ FHD (1920 x 1080) Anti-Glare with 45% NTSC, NanoEdge
RAM: 8GB DDR4 2666MHz
Đồ họa: Intel® UHD Graphics
Lưu trữ: 512 GB SSD NVMe PCIe
Kết nối: 1x USB 3.0 – 2x USB 2.0 – 1x USB Type-C – SD CardReader – 3.5mm Audio – HDMI
Âm thanh: ASUS SonicMaster – Bluetooth 5.0
Hệ điều hành: Windows 11 bản quyền

Kích thước, khối lượng: Dài Dài 325 mm – Rộng Rộng 216 mm – Dày Dày 22.9 mm – Nặng 1.47 kg
Pin: 2h

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

– [ LAPTOP CŨ ] Asus Pro P1440FA | Core i5-10210U | Ram 8GB | SSD 256GB | 14in Full HD | Win10

Asus Pro P1440FA | Core i5 10210U | Ram 8GB | SSD 256GB | 14in Full HD | Win10 

Máy đẹp – ngoại hình 97 – 98% 

CPU: Core i5 10210U 1.6GHz Số lõi 4 · Số luồng 8 · Tần số turbo tối đa 4.20 GHz

RAM: 8 GB DDR4 

Ổ cứng : 256GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB)

Màn hình: 14″ Full HD (1920 x 1080)

Card màn hình: Card tích hợp Intel UHD

Cổng kết nối: HDMI LAN (RJ45)/ USB 2.0/ Jack tai nghe 3.5 mm/ USB 3.2

Đặc biệt: Bảo mật vâng tay

Hệ điều hành: Windows 10 Home SL

Thiết kế: Vỏ nhựa 

Kích thước, khối lượng: 340 x 250 x 23.2 mm – Nặng 1.6 kg

Pin 2 – 3H

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] ASUS ZENBOOK UX3402 | I5-1240P | 8GB DDR5 | NVME 512GB | 14” OLED 2K 90HZ | XANH | WIN 11

LAPTOP ASUS ZENBOOK UX3402 | I5-1240P | 8GB DDR5 | NVME 512GB | 14” OLED 2K 90HZ | XANH | WIN 11

Máy like new – 99.99% – Xài lướt sạc vài lần

Mỏng Đẹp – Pin rất lâu 6 – 8h – Đa nhiệm tốt

Bảo hành 03 năm đến 2026

  • CPU: Intel Core i5 Alder Lake – 1240P (12 nhân/ 16 luồng) Turbo Boost 4.4 GHZ

  • RAM: 8 GB DDR5 – 4800 MHz (Onboard)

  • Ổ cứng: 512 GB SSD NVMe PCIe

  • Màn hình:14.0” 2.8K (2880 x 1800) – OLED 16:10 – 90Hz – 100% DCI-P3

    – Độ sáng 600 nits – Chuẩn DisplayHDR True Black 600

    – Thời gian phản hồi 0.2 ms – Màn hình bảo vệ mắt – EYE CARE

    – Low Blue Light – Màn hình OLED – 1.07 tỷ màu

  • Card màn hình: Intel Iris Xe Graphics

  • Cổng kết nối: HDMI – 2 USB Type – C (Thunderbolt 4) – 1 USB 3.2 – 3.5mm

  • Hệ điều hành:Windows 11 Home SL

  • Thiết kế:Vỏ hợp kim – mỏng – nhẹ

  • Kích thước, khối lượng: Dài 313.6 mm – Rộng 220.6 mm – Dày 16.9 mm – Nặng 1.39 kg

  • Pin: 4 Cell Li-ion – 75 Wh

    ════════════════════
    👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
    👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
    👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
    ════════════════════
    ✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
    ✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
    📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] ASUS VIVOBOOK OLED A515EA | Core i5 -1135G7 | RAM 8G | SSD 512GB | Màn hình 15.6” OLED Full HD | Intel Iris Xe | Windows 11

ASUS VIVOBOOK OLED A515EA | Core i5 -1135G7 | Ram 8G | SSD 512GB | Màn hình 15.6” OLED Full HD | Intel Iris Xe
Máy đẹp 97% – 98% – Còn Bảo Hành Chính Hãng Asus 05/2024

CPU: Intel Core i5-1135G7 (2.4 GHz – 4.2 GHz / 8MB / 4 nhân, 8 luồng)
MÀN HÌNH: 15.6″ OLED FHD (1920 x 1080) 100% DCI-P3
RAM: 8GB DDR4 2400MHz (UP MAX 24GB)
Đồ họa: Intel Iris Xe
Lưu trữ: 512GB SSD M.2 PCIE G3X2
Kết nối: 1 USB TYPE-C/ 1 USB 2.0/ 2 USB 3.0/ 1 HDMI/ 1 AUDIO 3.5mm
HD Webcam (720p Webcam) – Wifi 802.11 AX
Hệ điều hành: Windows 11
Khối lượng: 1.8 kg – Kích thước 359 x 235 x 17.9 mm
Chất liệu:
Mặt bàn phím + kê tay: Nhôm
Mặt bên ngoài cùng: Thép sơn tĩnh điện
════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
👉https://phongvudalat.com/danh-muc/laptop
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] Asus VivoBook X407 | Core i5 8250U  | 8GB DDR4 | SSD 128G + HDD 1TB | Win10 |14in

Asus VivoBook X407 | Core i5 8250U  | 8GB DDR4 | SSD 128G + HDD 1TB | Win10 |14in

Máy ngoại hình đẹp – nhỏ gọn – cấu hình cao

Màn hình  14 inch  Anti-Glare LED Backlit
Intel Core i5 8250U 1.6GHz ( Turbo Boost 3.4 GHz )

Dung lượng Memory 8GB DDR4
Dung lượng SSD 128G + HDD 1TB
Intel® HD Graphics

Network LAN 10/100/1000 Mbps Wifi IEEE 802.11b/g/n
1 x SSD SATA (M2 2280); 2 x USB 2.0; 1 x USB 3.0; 1 x HDMI; 1 x COMBO audio jack
Pin 2h

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP NEW] Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3168T | Core ™i3-10110U| 8GB | 256GB | Intel UHD Graphics | 14.0-inch HD | Endless | Đen |

Laptop Asus ExpertBook P2451FA-BV3168T | Core ™i3-10110U| 8GB | 256GB | Intel UHD Graphics | 14.0-inch HD | Endless | Đen |Máy new Full Box – Bảo hành 12 tháng

 

CPU:Intel® Core™ i3-10110U (4MB, upto 4.10GHz)

RAM: 8GB DDR4 on board (1 khe)

Ổ cứng: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

VGA:Intel UHD Graphics

Màn hình: 14.0 inch HD (1366 x 768) Anti-Glare Panel with 45% NTSC

Pin: 3-cell, 42WHrs

Cân nặng: 1.45 kg

Tính năng: Bảo mật vân tay

 

– [LAPTOP CŨ] Asus Vivobook X515EP-BQ268T | Core i5 1135G7 | Ram 8GB |512GB SSD |Nvidia MX330 2GB |

🎁 Asus Vivobook X515EP-BQ268T | Core i5 1135G7 | Ram 8GB | 512GB SSD | Nvidia MX330 2GB |🎁
⭐Máy cấu hình cao – có VGA rời chơi LMHT mượt mà
════════════════════
⭐CPU: Intel® Core™ i5–1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
⭐RAM: 8GB DDR4
⭐Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
⭐VGA: NVIDIA GeForce MX330 2GB; Intel Iris Xe Graphics
⭐Màn hình: 15.6 inch, 1920 x 1080 Pixels, IPS, 60 Hz, 250 nits, Anti-glare LED-backlit
⭐Pin: 2h -3H
⭐Cân nặng: 1.80 kg
⭐Giao tiếp kết nối : Card reader – Hdmi – Type C – Usb 3.0 – Jack DC – Jack 3.5 mm
⭐Màu sắc: Bạc
⭐OS: Windows 10 Bản quyền
════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

– [ LAPTOP CŨ ] Asus Vivobook X515EP Core i5 1135G7 | 8GB | 512GB SSD | NVIDIA MX330 | 15.6” FHD | Win11

Laptop Asus Vivobook X515EP Core i5 1135G7 | 8GB | 512GB SSD | NVIDIA MX330 | 15.6” FHD | Win11

⭐Máy đời mới rất nhanh và mát
════════════════════
⭐CPU: Intel® Core™ i5–1135G7 (bộ nhớ đệm 8M, lên đến 4,20 GHz)
⭐RAM: 8GB DDR4 (4GB onboard + 4GB rời – nâng cấp tối đa max 20GB ram)
⭐Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
⭐VGA: Intel Iris Xe Graphics/ Nvidia MX330 2GB
⭐Màn hình: 15.6 inch, 1920 x 1080 Pixels, IPS, 60 Hz, 250 nits, Anti-glare LED-backlit
⭐Pin: 2h -3H
⭐Cân nặng: 1.80 kg
⭐Giao tiếp kết nối : Card reader – Hdmi – Type C – Usb 3.0 – Jack DC – Jack 3.5 mm
⭐Màu sắc: Bạc
⭐OS: Windows 11 Bản quyền
════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP NEW] ASUS FX506HCB-HN139T/ I5-11400H/ 8GB/ 512GB/ 4GB RTX3050/ 15.6” FHD 144Hz/ KB RGB

CPU Intel® Core™ i5-11400H Processor 2.7 GHz (12M Cache, up to 4.5 GHz, 6 Cores/ 12 Threads)
RAM 8GB DDR4 2933MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
Ổ cứng 512GB SSD M.2 PCIE G3X2, 1x slot M.2
Card đồ họa NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Laptop GPU + Intel® UHD Graphics
Màn hình 15.6″ FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 45% NTSC, 62.5% sRGB
Cổng giao tiếp 1x RJ45 LAN port
1x USB Type C
3x USB 3.2 Gen 1 Type-A
1x 3.5mm Combo Audio Jack
Audio DTS:X® Ultra
Bàn phím 1-Zone RGB
Chuẩn LAN 10/100/1000/Gigabits Base T
Chuẩn WIFI 802.11AC (2X2)
Bluetooth v5.0
Webcam HD 720p
Hệ điều hành Windows 10 Home
Pin 3 Cell 48WHr
Trọng lượng 2.3 kg
Màu sắc Gun Metal
Kích thước 35.9 x 25.6 x 2.28 ~ 2.43 cm
════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] Asus ROG Strix G15 G513IH | R7-4800H |  16GB | SSD NVME 512GB | GTX 1650 4GB | 15.6” FHD IPS 144HZ | ECLIPSE GRAY | RGB KEYBOARD

Asus ROG Strix G15 G513IH | R7-4800H |  16GB | SSD NVME 512GB | GTX 1650 4GB | 15.6” FHD IPS 144HZ | ECLIPSE GRAY | RGB KEYBOARD

Máy like new 99% – Bảo Hành Chính Hãng 04-2025

  • CPU: AMD Ryzen 7-4800H (2.9GHz up to 4.2GHz, 8M Cache)  8 cores 16 threads
  • RAM: 16GB DDR4 3200MHz (8GB x 2)
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
  • VGA: NVIDIA Geforce GTX 1650 4GB GDDR6
  • Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS, Non-Glare, 144Hz AdaptiveSync, Nanoedge
  • Pin: 4-cell, 56WHrs
  • Cân nặng: 2.1KG
  • Màu sắc: Eclipse Gray
  • Tính năng: Đèn nền bàn phím RGB
  • OS: Windows 11 Home
  • ════════════════════
    👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
    👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
    👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
    ════════════════════
    ✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
    ✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
    📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39

 

[HẾT HÀNG] [LAPTOP CŨ] Asus Vivobook A515EB |Core  i5 -1135G7 | 8GB | 512GB SSD| UMA |15.6″ FHD | Win10_Bạc | Vga MX330

Asus Vivobook A515EB |Core  i5 -1135G7 | 8GB | 512GB SSD| UMA |15.6″ FHD | Win10_Bạc | Vga MX330

MÁY 98-99%

 

CPU: Intel® Core™ i5-1135G7 (4 nhân, 8 luồng ,Up to 4.20 GHz, 8MB)

RAM: 8GB DDR4

Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD

VGA:Card rời MX330 2GB

Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 250nits, Anti-glare display

Pin: 3 Cell, 42 Wh

Cân nặng: 1.80 kg

Tính năng: Bảo mật vân tay Màu sắc: Bạc  

OS: Windows 10 Bảng Quyền

════════════════════
👉Tư Vấn Trả Góp – CMND – GPLX – SHK
👉Trả trước từ 0 đến 2 Triệu
👉Thủ tục nhanh gọn – Lãi suất cực thấp
════════════════════
✔Phong Vũ PC Gaming – Laptop – Gear
✔24 PHÙ ĐỔNG THIÊN VƯƠNG – P8 – ĐÀ LẠT
📱0988.58.02.59 – 02633.9999.39